English → Vietnamese
rodeo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rodeo
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
- cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
- cuộc biểu diễn mô tô
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
- cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
- cuộc biểu diễn mô tô
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rodeo
công việc ; tham gia trận đua ; tô ; đua ;
rodeo
công việc ; tham gia trận đua ; đua ;