English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rodeo

Best translation match:
English Vietnamese
rodeo
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
- cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
- cuộc biểu diễn mô tô

Probably related with:
English Vietnamese
rodeo
công việc ; tham gia trận đua ; tô ; đua ;
rodeo
công việc ; tham gia trận đua ; đua ;

May related with:
English Vietnamese
rodeo
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
- cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
- cuộc biểu diễn mô tô
rodeo
công việc ; tham gia trận đua ; tô ; đua ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: