English → Vietnamese
rockily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rockily
* phó từ
- có nhiều đá; như đá
- khắc bạc, vô tình
- có nhiều đá; như đá
- khắc bạc, vô tình
Other matches
Other phrases built from the same root.
rockily
* phó từ
- có nhiều đá; như đá
- khắc bạc, vô tình
- có nhiều đá; như đá
- khắc bạc, vô tình