English → Vietnamese
rigescent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rigescent
* tính từ
- khá cứng rắn
- trở nên cứng
- khá cứng rắn
- trở nên cứng
Other matches
Other phrases built from the same root.
rigescent
* tính từ
- khá cứng rắn
- trở nên cứng
- khá cứng rắn
- trở nên cứng