English → Vietnamese
ridable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ridable
* tính từ
- có thể cưỡi được (ngựa)
- có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)
- có thể cưỡi được (ngựa)
- có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ridable
* tính từ
- có thể cưỡi được (ngựa)
- có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)
- có thể cưỡi được (ngựa)
- có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)