English to Vietnamese
Search Query: riddance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
riddance
|
* danh từ
- sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ !a good riddance! - thật là thoát nợ! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
riddance
|
sự giải thoát ;
|
|
riddance
|
sự giải thoát ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
riddance; elimination
|
the act of removing or getting rid of something
|
|
riddance; ejection; exclusion; expulsion
|
the act of forcing out someone or something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
riddance
|
* danh từ
- sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ !a good riddance! - thật là thoát nợ! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
