English → Vietnamese
retardative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retardative
* tính từ
- làm chậm trễ
- làm chậm trễ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chậm, sự trễ
- sự chậm, sự trễ
retardative
* tính từ
- làm chậm trễ
- làm chậm trễ
* danh từ
- sự chậm, sự trễ
- sự chậm, sự trễ
* danh từ
- (sinh vật học) chất làm chậm lại
- (sinh vật học) chất làm chậm lại
* danh từ
- (Mỹ) người trí tuệ phát triển chậm
- (Mỹ) người trí tuệ phát triển chậm
* tính từ
- chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
- chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
* danh từ
- chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế
- thiết bị hãm; guốc hãm
= car retarder+guốc hãm toa xe
- chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế
- thiết bị hãm; guốc hãm
= car retarder+guốc hãm toa xe