English → Vietnamese
retarded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retarded
* tính từ
- chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
- chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
retarded
bi ̣ chậm phát triển ; chậm phát triển ; kém phát triển ; lũ chậm phát triển ; phãi chậm phát triển ; thiểu năng ;
retarded
bi ̣ chậm phát triển ; chậm phát triển ; lũ chậm phát triển ; phãi chậm phát triển ; thiểu năng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
retarded developmentally challenged; mentally retarded
people collectively who are mentally retarded
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chậm, sự trễ
- sự chậm, sự trễ
* tính từ
- làm chậm trễ
- làm chậm trễ
* danh từ
- sự chậm, sự trễ
- sự chậm, sự trễ
* danh từ
- (sinh vật học) chất làm chậm lại
- (sinh vật học) chất làm chậm lại
* danh từ
- (Mỹ) người trí tuệ phát triển chậm
- (Mỹ) người trí tuệ phát triển chậm
retarded
* tính từ
- chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
- chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
* danh từ
- chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế
- thiết bị hãm; guốc hãm
= car retarder+guốc hãm toa xe
- chất làm chậm/ kìm hãm/ ức chế
- thiết bị hãm; guốc hãm
= car retarder+guốc hãm toa xe