English → Vietnamese
repackage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
repackage
* danh từ
- xem repack
- sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)
- xem repack
- sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
repackage
đóng gói ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
repackage
* danh từ
- xem repack
- sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)
- xem repack
- sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)