English → Vietnamese
repace
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
repace
* ngoại động từ
- lại đi bách bộ
- chạy ngược chiều
- lại đi bách bộ
- chạy ngược chiều
Other matches
Other phrases built from the same root.
repace
* ngoại động từ
- lại đi bách bộ
- chạy ngược chiều
- lại đi bách bộ
- chạy ngược chiều