English to Vietnamese
Search Query: rep
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rep
|
* danh từ
- vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps) -(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng - (từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ * danh từ - (từ lóng), (như) repertory theatre |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rep
|
trách ; đại diện ;
|
|
rep
|
lời ; trách ; đại diện ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rep; repp
|
a fabric with prominent rounded crosswise ribs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
demi-rep
|
* danh từ
- người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà đĩ thoã |
|
reps
|
* danh từ
- vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) rep) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
