English to Vietnamese
Search Query: repaint
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
repaint
|
* ngoại động từ
- sơn lại - tô màu lại - đánh phấn lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
repaint
|
sơn lại ; sơn ;
|
|
repaint
|
sơn lại ; sơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repaint
|
* ngoại động từ
- sơn lại - tô màu lại - đánh phấn lại |
|
repaint
|
sơn lại ; sơn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
