English to Vietnamese
Search Query: reorganization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reorganization
|
* danh từ
- sự tổ chức lại, sự cải tổ lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reorganization
|
cuộc cải tổ ;
|
|
reorganization
|
cuộc cải tổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reorganization; reorganisation; shake-up; shakeup
|
the imposition of a new organization; organizing differently (often involving extensive and drastic changes)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reorganization
|
* danh từ
- sự tổ chức lại, sự cải tổ lại |
|
reorganize
|
* ngoại động từ
- tổ chức lại, cải tổ lại |
|
industrial reorganization corporation
|
- (Econ) Công ty cải tổ công nghiệp.
+ Một tổ chức độc lập được một chính phủ Anh lập ra vào năm 1966 rồi sau đó bị một chính phủ Anh khác giải tán vào năm 1971. Mục đích của tổ chức là tăng hiệu quả của khu vực công nghiệp trong nền kinh tế thông qua việc khuyến khich hợp lý hoá và hợp nhất các doanh nghiệp nhỏ thành các đơn vị lơn hơn và hy vọng có hiệu quả lớn hơn. |
|
reorganisation
|
* danh từ
- sự tổ chức lại, sự cải tổ lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
