English → Vietnamese
remittance-man
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
remittance-man
* danh từ
- kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
- người được trả tiền để ở nước ngoài
- kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
- người được trả tiền để ở nước ngoài