English to Vietnamese
Search Query: remissness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
remissness
|
* danh từ
- sự cẩu thả, sự tắc trách trong nhiệm vụ của mình; sự xao lãng, sự chểnh mảng công việc - tính yếu đuối, tính thiếu nghị lực, tính nhu nhược |
May be synonymous with:
| English | English |
|
remissness; laxity; laxness; slackness
|
the quality of being lax and neglectful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remissible
|
* tính từ
- có thể tha thứ, có thể miễn giảm |
|
remission
|
* danh từ
- sự tha thứ, sự miễn giảm =the remission of a tax+ sự miễn thuế - sự thuyên giảm, sự dịu bớt (cơn sốt...) |
|
remissive
|
* tính từ
- làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi |
|
remissness
|
* danh từ
- sự cẩu thả, sự tắc trách trong nhiệm vụ của mình; sự xao lãng, sự chểnh mảng công việc - tính yếu đuối, tính thiếu nghị lực, tính nhu nhược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
