English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remittance

Best translation match:
English Vietnamese
remittance
* danh từ
- sự gửi tiền, sự gửi hàng
- món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện

May be synonymous with:
English English
remittance; remission; remitment; remittal
a payment of money sent to a person in another place

May related with:
English Vietnamese
remittal
* danh từ
- sự miễn giảm (thuế, hình phạt...)
- sự trao lại (một vụ án) cho toà dưới xét x
remittance
* danh từ
- sự gửi tiền, sự gửi hàng
- món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện
remittance-man
* danh từ
- kiều dân sống ở nước ngoài bằng tiền trợ cấp từ nhà
- người được trả tiền để ở nước ngoài
remittee
* danh từ
- người nhận tiền gửi đến, người nhận hàng gửi đến
remittent
* tính từ
- từng cơn
=remittent fever+ sốt từng cơn
* danh từ
- (y học) sốt từng cơn
remitter
* danh từ
- người gửi tiền, người gửi hàng (cho ai)
- (pháp lý) sự trao lại một vụ án cho toà dưới xét xử
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người tha thứ, người xá tội
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phục hồi lại quyền lợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: