English to Vietnamese
Search Query: remittal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
remittal
|
* danh từ
- sự miễn giảm (thuế, hình phạt...) - sự trao lại (một vụ án) cho toà dưới xét x |
May be synonymous with:
| English | English |
|
remittal; remission; remitment; remittance
|
a payment of money sent to a person in another place
|
|
remittal; remission; subsidence
|
an abatement in intensity or degree (as in the manifestations of a disease)
|
|
remittal; absolution; remission; remission of sin
|
the act of absolving or remitting; formal redemption as pronounced by a priest in the sacrament of penance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remittal
|
* danh từ
- sự miễn giảm (thuế, hình phạt...) - sự trao lại (một vụ án) cho toà dưới xét x |
|
remittance
|
* danh từ
- sự gửi tiền, sự gửi hàng - món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện |
|
remittee
|
* danh từ
- người nhận tiền gửi đến, người nhận hàng gửi đến |
|
remittent
|
* tính từ
- từng cơn =remittent fever+ sốt từng cơn * danh từ - (y học) sốt từng cơn |
|
remitter
|
* danh từ
- người gửi tiền, người gửi hàng (cho ai) - (pháp lý) sự trao lại một vụ án cho toà dưới xét xử - (từ hiếm,nghĩa hiếm) người tha thứ, người xá tội - (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phục hồi lại quyền lợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
