English → Vietnamese
regime
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regime
* danh từ
- chế độ, chính thể
=democratic regime+ chế độ dân chủ
=feudal regime+ chế độ phong kiến
- chế độ, chính thể
=democratic regime+ chế độ dân chủ
=feudal regime+ chế độ phong kiến
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regime
chế ; chế độ này ; chế độ thống trị ; chế độ ; chỉnh thể ; cầm quyền ; của chế độ ; hứa hẹn ; quyền ; số thay ; thể chế ; thể chế ấy ; tải trọng của ; đế chế ;
regime
chế ; chế độ này ; chế độ thống trị ; chế độ ; chỉnh thể ; cầm quyền ; của chế độ ; quyền ; số thay ; thể chế ; thể chế ấy ; tải trọng của ; đế chế ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
regime authorities; government
the organization that is the governing authority of a political unit
regime regimen
(medicine) a systematic plan for therapy (often including diet)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ancien régime
* danh từ
- (sử học) thời kỳ trước cách mạng Pháp
- chế độ cũ, chế độ xưa
- (sử học) thời kỳ trước cách mạng Pháp
- chế độ cũ, chế độ xưa
regime
* danh từ
- chế độ, chính thể
=democratic regime+ chế độ dân chủ
=feudal regime+ chế độ phong kiến
- chế độ, chính thể
=democratic regime+ chế độ dân chủ
=feudal regime+ chế độ phong kiến
adjustable peg regime
- (Econ) Chế độ điều chỉnh hạn chế.