English → Vietnamese
reggae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reggae
* danh từ
- <nhạc> nhạc nhịp mạnh; điệu nhảy với nhịp mạnh phổ biến của người Tây Ân (quần đảo Antilles)
- <nhạc> nhạc nhịp mạnh; điệu nhảy với nhịp mạnh phổ biến của người Tây Ân (quần đảo Antilles)
Other matches
Other phrases built from the same root.
reggae
* danh từ
- <nhạc> nhạc nhịp mạnh; điệu nhảy với nhịp mạnh phổ biến của người Tây Ân (quần đảo Antilles)
- <nhạc> nhạc nhịp mạnh; điệu nhảy với nhịp mạnh phổ biến của người Tây Ân (quần đảo Antilles)