English → Vietnamese
regimens
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regimens
phải ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) chế độ ăn uống, chế độ dinh dưỡng, chế độ điều trị
- (ngôn ngữ học) quan hệ chi phối (giữa các từ)
- (từ cổ,nghĩa cổ) chế độ, chính thể
- (y học) chế độ ăn uống, chế độ dinh dưỡng, chế độ điều trị
- (ngôn ngữ học) quan hệ chi phối (giữa các từ)
- (từ cổ,nghĩa cổ) chế độ, chính thể