English → Vietnamese
reefing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reefing
* danh từ
- (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm
- trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)
- (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm
- trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
coral reef
- đá ngầm san hô
* danh từ
- loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo
- loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo
* danh từ
- dây cuốn buồm
- dây cuốn buồm
reefing
* danh từ
- (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm
- trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)
- (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm
- trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)