English to Vietnamese
Search Query: reef
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reef
|
* danh từ
- đá ngầm - (địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng * danh từ - (hàng hải) mép buồm =to take in a reef+ xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng =to let out a reef+ tháo (cởi) mép buồm * ngoại động từ - cuốn mép (buồm) lại - thu ngắn (cột buồm...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reef
|
bãi san hô ; dải ; ngầm ; rặng san hô ; rặng ; rặng đá ngầm ; rặng đá ; san hô ; sứa ; đá ngầm ; đá ; động có san hô ngầm ;
|
|
reef
|
bãi san hô ; dải ; ngầm ; rặng san hô ; rặng ; rặng đá ngầm ; rặng đá ; san hô ; sứa ; đá ngầm ; động có san hô ngầm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reef; rand; witwatersrand
|
a rocky region in the southern Transvaal in northeastern South Africa; contains rich gold deposits and coal and manganese
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coral reef
|
- đá ngầm san hô
|
|
reef-knot
|
* danh từ
- loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo |
|
reef-point
|
* danh từ
- dây cuốn buồm |
|
reefing
|
* danh từ
- (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm - trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
