English → Vietnamese
reefer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reefer
* danh từ
- (hàng hải) người cuốn buồm
- áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
- mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
- (từ lóng) chuẩn bị hải quân
- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng lá gai dầu)
- (hàng hải) người cuốn buồm
- áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
- mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
- (từ lóng) chuẩn bị hải quân
- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng lá gai dầu)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reefer
quyến rũ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reefer joint; marijuana cigarette; spliff; stick
marijuana leaves rolled into a cigarette for smoking