English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: recur

Best translation match:
English Vietnamese
recur
* nội động từ
- trở lại (một vấn đề)
=to recur to a subject+ trở lại một vấn đề
- trở lại trong trí (ý nghĩ)
=to recur to the memory+ trở lại trong trí nhớ
- lại diễn ra (sự việc)
- (y học) phát lại (bệnh)

Probably related with:
English Vietnamese
recur
tái phát nhiều lần ;
recur
tái phát nhiều lần ;

May be synonymous with:
English English
recur; repeat
happen or occur again
recur; go back
return in thought or speech to something
recur; fall back; resort
have recourse to

May related with:
English Vietnamese
recurring
* tính từ
- trở lại luôn; lại diễn ra; có định kỳ
- (toán học) tuần hoàn
=recurring decimal+ số thập phân hoàn toàn
recursion
- đệ qui
recursive
* tính từ
- (toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy
= a recursive rule+một quy tắc đệ quy
recursively
- một cách đệ quy
recursiveness
- (logic học) tính đệ quy
- potential r. tính đệ quy thế (năng)
- relative r. tính đệ quy tương đối
- uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: