English → Vietnamese
recurring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recurring
* tính từ
- trở lại luôn; lại diễn ra; có định kỳ
- (toán học) tuần hoàn
=recurring decimal+ số thập phân hoàn toàn
- trở lại luôn; lại diễn ra; có định kỳ
- (toán học) tuần hoàn
=recurring decimal+ số thập phân hoàn toàn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
recurring
tái diễn ; tái phát ;
recurring
tái diễn ; tái phát ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
recurring revenant
coming back
Other matches
Other phrases built from the same root.
recurring
* tính từ
- trở lại luôn; lại diễn ra; có định kỳ
- (toán học) tuần hoàn
=recurring decimal+ số thập phân hoàn toàn
- trở lại luôn; lại diễn ra; có định kỳ
- (toán học) tuần hoàn
=recurring decimal+ số thập phân hoàn toàn
recurring decimal
* danh từ
- số thập phân tuần hoàn
- số thập phân tuần hoàn
- đệ qui
* tính từ
- (toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy
= a recursive rule+một quy tắc đệ quy
- (toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy
= a recursive rule+một quy tắc đệ quy
- một cách đệ quy
- (logic học) tính đệ quy
- potential r. tính đệ quy thế (năng)
- relative r. tính đệ quy tương đối
- uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều
- potential r. tính đệ quy thế (năng)
- relative r. tính đệ quy tương đối
- uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều