English → Vietnamese
recumbency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recumbency
* danh từ
- tư thế nằm
- tư thế ngả người (vào cái gì)
- tư thế nằm
- tư thế ngả người (vào cái gì)
Other matches
Other phrases built from the same root.
recumbency
* danh từ
- tư thế nằm
- tư thế ngả người (vào cái gì)
- tư thế nằm
- tư thế ngả người (vào cái gì)
* tính từ
- nằm
- tựa ngả người (vào cái gì)
- nằm
- tựa ngả người (vào cái gì)