English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reckoner

Best translation match:
English Vietnamese
reckoner
* danh từ
- người tính
- (như) ready-reckoner

May be synonymous with:
English English
reckoner; calculator; computer; estimator; figurer
an expert at calculation (or at operating calculating machines)
reckoner; ready reckoner
a handbook of tables used to facilitate computation

May related with:
English Vietnamese
ready reckoner
* danh từ
- (toán học) bảng tính sẵn
reckoner
* danh từ
- người tính
- (như) ready-reckoner
reckoning
* danh từ
- sự tính, sự đếm, sự tính toán
=by my reckoning+ theo sự tính toán của tôi
=to be good at reckoning+ tính đúng
=to be out in one's reckoning+ tính sai (bóng)
- giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ...)
- sự thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=day of reckoning+ ngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
- sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến
=to make no reckoning of something+ không kể đến cái gì
- (hàng hải) điểm đoán định (vị trí của tàu) ((cũng) dead reckoning)
!short reckonings make long friend
- (tục ngữ) tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài
reckonable
* tính từ
- có thể tính được, có thể đếm được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: