English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reclaimed

Probably related with:
English Vietnamese
reclaimed
cạp ; giành lại ; khai hoang các ;
reclaimed
cạp ; giành lại ; khai hoang các ; lấy lại ;

May be synonymous with:
English English
reclaimed; rescued
delivered from danger

May related with:
English Vietnamese
reclaimable
* tính từ
- có thể cải tạo, có thể giác ngộ
- (nông nghiệp) có thể khai hoang; có thể cải tạo, có thể làm khô (đất, đồng lầy)
reclaimation
* danh từ
- sự cải tạo, sự giác ngộ
- (nông nghiệp) sự khai hoang; sự cải tạo, sự làm khô (bãi lầy)
- sự thuần hoá (thú rừng); sự khai hoá
- sự đòi lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phản đối, sự khiếu nại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: