EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

reckonable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

reckonable
* tính từ
- có thể tính được, có thể đếm được

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người tính
- (như) ready-reckoner
* danh từ
- sự tính, sự đếm, sự tính toán
=by my reckoning+ theo sự tính toán của tôi
=to be good at reckoning+ tính đúng
=to be out in one's reckoning+ tính sai (bóng)
- giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ...)
- sự thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=day of reckoning+ ngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
- sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến
=to make no reckoning of something+ không kể đến cái gì
- (hàng hải) điểm đoán định (vị trí của tàu) ((cũng) dead reckoning)
!short reckonings make long friend
- (tục ngữ) tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài
reckonable
* tính từ
- có thể tính được, có thể đếm được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R