English → Vietnamese
reck
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reck
* ngoại động từ
- ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
=to reck but little of something+ ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
=to reck not of danger+ không ngại nguy hiểm
- ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
=to reck but little of something+ ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
=to reck not of danger+ không ngại nguy hiểm