English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reck

Best translation match:
English Vietnamese
reck
* ngoại động từ
- ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
=to reck but little of something+ ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
=to reck not of danger+ không ngại nguy hiểm

May related with:
English Vietnamese
reck
* ngoại động từ
- ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
=to reck but little of something+ ít lo lắng (ít lo ngại việc gì)
=to reck not of danger+ không ngại nguy hiểm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: