English → Vietnamese
rebaptize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rebaptize
* ngoại động từ
- (tôn giáo) rửa tội lại
- đặt tên lại
- (tôn giáo) rửa tội lại
- đặt tên lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại
- sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại
- (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại
- sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại
rebaptize
* ngoại động từ
- (tôn giáo) rửa tội lại
- đặt tên lại
- (tôn giáo) rửa tội lại
- đặt tên lại