EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rebate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rebate
* danh từ
- việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả)
- số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì)
- làm cùn (lưỡi dao)
* danh từ & ngoại động từ
- (như) rabbet

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

rebate discount
a refund of some fraction of the amount paid
rebate rabbet
a rectangular groove made to hold two pieces together

Other matches

Other phrases built from the same root.

rebate
* danh từ
- việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả)
- số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì)
- làm cùn (lưỡi dao)
* danh từ & ngoại động từ
- (như) rabbet
rent rebate
* danh từ
- sự hạ giá tiền thuê (do chính quyền địa phương ban hành, áp dụng đối với những người thu nhập thấp, nhất là những người thuê nhà của nhà nước)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R