English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rebaptism

Best translation match:
English Vietnamese
rebaptism
* danh từ
- (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại
- sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại

May related with:
English Vietnamese
rebaptism
* danh từ
- (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại
- sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại
rebaptize
* ngoại động từ
- (tôn giáo) rửa tội lại
- đặt tên lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: