English → Vietnamese
ranch
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ranch
* danh từ
- trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
* nội động từ
- quản lý trại chăn nuôi
- trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
* nội động từ
- quản lý trại chăn nuôi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ranch
doanh trại lớn ; nông dân ; nông trại của ; nông trại ; nông trại ở ; nông trại ở đó ; trang trại ; trang ; trại nuôi ; trại này ; trại ; trại ấy ; tích trang trại ;
ranch
doanh trại lớn ; nông dân ; nông trại của ; nông trại ; nông trại ở ; nông trại ở đó ; nông ; trang trại ; trại nuôi ; trại này ; trại ; trại ấy ; tích trang trại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ranch cattle farm; cattle ranch; spread
farm consisting of a large tract of land along with facilities needed to raise livestock (especially cattle)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- trại chăn nuôi trâu bò
- trại chăn nuôi trâu bò
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại nuôi bò sữa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại nuôi bò sữa