English to Vietnamese
Search Query: ran
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ran
|
* xem run
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ran
|
bo ; bo ̉ cha ; bo ̉ cha ̣ ; bỏ chạy lần ; bỏ chạy ; bỏ nhà ; bỏ trốn ; bỏ ; cha ; cha ̣ y ra ; cha ̣ y ; cho chạy ; cho ; chạm ; chạy lại ; chạy ra ; chạy rồi ; chạy trốn ; chạy ; chạy đi ; chỉ chạy ; cu ̀ ng đi va ; cu ̀ ng đi va ̀ ; còn ; còn đụng ; có đăng ; cô tông ; cùng ; cũng chạy ; cứ chạy ; cử ; cực ; dài ; dùng chạy ; gặp phải ; gặp ; hiến thân ; huy ; hành ; không còn ; kiểm tra ; kiểm ; kéo ; kì ; lao ; liền chạy ; lo ; làm cho ; làm ; lái xe ; lái ; lướt ; lại chạy ; lại ; lỡ đụng ; n bo ̉ cha ; n bo ̉ cha ̣ ; ngập ; nhà ; như ; này có đăng ; nắm ; nằm ; phát ; phải kiểm ; quay trở ; quyết định làm ; quản ; ra ; rơi ; rượt ; rồi ; sẽ chạy lại ; tham ; thực hiện ; tiến hành ; tiến ; trên ; trốn chạy ; trốn ; trở chạy ; tình cờ ; tông ; tự vận hành ; vượt ; vẫn còn ; vẫn cứ ; vỡ chạy ; vừa cha ̣ y ; vừa chạy ; vừa ; xây ; y ; đa ̃ bo ; đa ̃ bo ̉ ; đa ̃ cha ̣ y ; đam ; đang điều hành ; đi ; điều hành ; điều ; đuổi ; đã bỏ chạy ; đã bỏ ; đã cho ; đã chạy ngay ; đã chạy ; đã coi lại ; đã coi qua ; đã dò ; đã gặp ; đã kiểm tra ; đã kéo ; đã luồn ; đã làm ; đã rơi ; đã thực hiện ; đã tiến hành ; đã trốn ; đã vượt ; đã xem lại ; đã xem ; đã ; đã điều hành ; đã đuổi ; đăng ; đến chỗ ; định ; ́ n bo ̉ cha ; ́ n bo ̉ cha ̣ ; ̉ cha ; ̣ y ;
|
|
ran
|
bo ; bo ̉ cha ; bo ̉ cha ̣ ; bỏ chạy lần ; bỏ chạy ; bỏ nhà ; bỏ trốn ; bỏ ; cha ; cha ̣ y ra ; cha ̣ y ; cho chạy ; cho ; chạm ; chạy lại ; chạy ra ; chạy rồi ; chạy trốn ; chạy ; chạy đi ; chảy ; chỉ chạy ; cu ̀ ng đi ; còn đụng ; có quen ; có đăng ; cô tông ; cùng ; cũng chạy ; cờ ; cứ chạy ; cử ; cực ; dài ; dùng chạy ; gặp phải ; gặp ; hiến thân ; hiện ; huy ; hành ; kiểm tra ; kiểm ; kéo ; kì ; kỉ ; lao ; liền chạy ; lo ; làm ; lái xe ; lái ; lướt ; lại chạy ; lại ; lỡ đụng ; n bo ̉ cha ; n bo ̉ cha ̣ ; ngập ; như ; nuôi ; này có đăng ; nắm ; nằm ; nữ ; phát ; phải kiểm ; quay trở ; quen ; quyết định làm ; quét ; quản ; ra ; rơi ; rượt ; rồi ; sẽ chạy lại ; tham ; thực hiện ; tiến hành ; trên ; trốn chạy ; trốn ; trở chạy ; tình cờ ; tông ; tự vận hành ; vượt ; vẫn còn ; vẫn cứ ; vỡ chạy ; vừa cha ̣ y ; vừa chạy ; vừa ; xây ; y trâ ; đa ̃ bo ; đa ̃ bo ̉ ; đa ̃ cha ̣ y ; đam ; đang điều hành ; đi ; điê ; điều hành ; điều ; đuổi ; đã bỏ chạy ; đã bỏ ; đã cho ; đã chạy ngay ; đã chạy ; đã coi lại ; đã coi qua ; đã dò ; đã gặp ; đã không ; đã kiểm tra ; đã kéo ; đã luồn ; đã làm ; đã rơi ; đã thực hiện ; đã tiến hành ; đã trốn ; đã vượt ; đã xem lại ; đã xem ; đã ; đã điều hành ; đã đuổi ; đăng ; đến chỗ ; định ; ́ n bo ̉ cha ; ̣ y trâ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
also-ran
|
* danh từ
- (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua) - vận động viên không được xếp hạng (trong cuộc đua) - (thông tục) người không có thành tích gì |
|
fore-ran
|
* ngoại động từ fore-ran; fore-run
- báo hiêu, báo trước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
