English → Vietnamese
ramus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ramus
* danh từ
- số nhiều rami
- (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh
- số nhiều rami
- (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh
Other matches
Other phrases built from the same root.
ramus
* danh từ
- số nhiều rami
- (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh
- số nhiều rami
- (thần kin) nhánh; sợi (lông chim); sợi nhánh