English → Vietnamese
rams
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rams
chiên đực ; con chiên đực ; con ; đực ;
rams
chiên đực ; con chiên đực ; đực ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (sử học) phiến gỗ (nặng) để phá thành
- (sử học) phiến gỗ (nặng) để phá thành
hydraulic ram
* danh từ
- (kỹ thuật) búa thuỷ động
- (kỹ thuật) búa thuỷ động
* danh từ
- (kỹ thuật) bơm nước va
- (kỹ thuật) bơm nước va
* danh từ
- máy bay phản lực
- máy bay phản lực
ram-jet engine
* danh từ
- máy bay phản lực
- máy bay phản lực
* danh từ
- móc có lẫy chặn
- móc có lẫy chặn
* danh từ
- sự đầm, sự nện chặt
- sự đầm, sự nện chặt