English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: baking

Best translation match:
English Vietnamese
baking
* danh từ
- sự nướng (bánh...)
- sự nung (gạch...)
- mẻ (bánh, gạch...)

Probably related with:
English Vietnamese
baking
kết tủa ; nướng bánh ; nướng ; xây dựng ;
baking
kết tủa ; nướng bánh ; nướng ; xây dựng ;

May be synonymous with:
English English
baking; baking hot
as hot as if in an oven

May related with:
English Vietnamese
baking
* danh từ
- sự nướng (bánh...)
- sự nung (gạch...)
- mẻ (bánh, gạch...)
baking-powder
* danh từ
- bột nở
baking-hot
* tính từ
- rất nóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: