English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bakeries

Probably related with:
English Vietnamese
bakeries
những tiệm bánh ; đình ;
bakeries
những tiệm bánh ; đình ;

May related with:
English Vietnamese
bakery
* danh từ
- lò bánh mì
- hiệu bánh mì
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nướng bánh mì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: