English to Vietnamese
Search Query: bakery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bakery
|
* danh từ
- lò bánh mì - hiệu bánh mì - (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nướng bánh mì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bakery
|
bánh ; hàng bánh ; lò bánh ; lò nướng bánh mà ; lò nướng bánh ; tiệm bánh mì ; tiệm bánh ;
|
|
bakery
|
bánh ; hàng bánh ; lò bánh ; lò nướng bánh mà ; lò nướng bánh ; tiệm bánh mì ; tiệm bánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bakery; bakehouse; bakeshop
|
a workplace where baked goods (breads and cakes and pastries) are produced or sold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bakery
|
* danh từ
- lò bánh mì - hiệu bánh mì - (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nướng bánh mì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
