English → Vietnamese
bailable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bailable
* tính từ
- (pháp lý) có thể cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
- (pháp lý) có thể cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
bailable
* tính từ
- (pháp lý) có thể cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
- (pháp lý) có thể cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh