English → Vietnamese
bailiff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bailiff
* danh từ
- quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng)
- nhân viên chấp hành (ở toà án)
- người quản lý của địa chủ
- quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng)
- nhân viên chấp hành (ở toà án)
- người quản lý của địa chủ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bailiff
cảnh sát canh gác tòa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người giám đốc nông trường
- người giám đốc nông trường
* danh từ
- người quản lý mỏ
- người quản lý mỏ