English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bailed

Probably related with:
English Vietnamese
bailed
bảo lãnh ; bỏ chúng ta ; bỏ đi rồi ; không ; thất bại rồi đấy ; đào nhiệm ; đã bảo lãnh ; đã huỷ ; được bảo lãnh ;
bailed
bảo lãnh ; bỏ chúng ta ; bỏ đi rồi ; không ; thất bại rồi đấy ; đào nhiệm ; đã bảo lãnh ; đã huỷ ; được bảo lãnh ;

May related with:
English Vietnamese
leg-bail
* danh từ
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
=to give leg-bail+ chạy trốn, tẩu thoát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: