English to Vietnamese
Search Query: bailed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bailed
|
bảo lãnh ; bỏ chúng ta ; bỏ đi rồi ; không ; thất bại rồi đấy ; đào nhiệm ; đã bảo lãnh ; đã huỷ ; được bảo lãnh ;
|
|
bailed
|
bảo lãnh ; bỏ chúng ta ; bỏ đi rồi ; không ; thất bại rồi đấy ; đào nhiệm ; đã bảo lãnh ; đã huỷ ; được bảo lãnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leg-bail
|
* danh từ
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát =to give leg-bail+ chạy trốn, tẩu thoát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
