English → Vietnamese
bail
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bail
* danh từ
- (pháp lý) tiền bảo lãnh
- người bảo lãnh
!to admit to (allow, hold to, take)
- cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
!to forfelt one's bail
- không ra hầu toà
!to go bail for someone
- (pháp lý) trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai
!to offer bail
- xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài
!out on bail
- tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh
!to produce (bring in, render, surrender to one's bail)
- ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh
* ngoại động từ
- to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài
* động từ
- bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu
!to bail out
- (quân sự), (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay
* danh từ
- vòng đỡ mui xe
- quai ấm
- (Uc) giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa)
* ngoại động từ
- to bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa)
- bắt giơ tay lên để cướp của
* nội động từ
- giơ tay lên
* danh từ
- gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa
- (sử học) hàng rào vây quanh; tường bao quanh sân lâu đài
- (sử học) sân lâu đài
- (pháp lý) tiền bảo lãnh
- người bảo lãnh
!to admit to (allow, hold to, take)
- cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
!to forfelt one's bail
- không ra hầu toà
!to go bail for someone
- (pháp lý) trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai
!to offer bail
- xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài
!out on bail
- tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh
!to produce (bring in, render, surrender to one's bail)
- ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh
* ngoại động từ
- to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài
* động từ
- bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu
!to bail out
- (quân sự), (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay
* danh từ
- vòng đỡ mui xe
- quai ấm
- (Uc) giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa)
* ngoại động từ
- to bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa)
- bắt giơ tay lên để cướp của
* nội động từ
- giơ tay lên
* danh từ
- gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa
- (sử học) hàng rào vây quanh; tường bao quanh sân lâu đài
- (sử học) sân lâu đài
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bail
anh bảo lãnh ; bão lãnh ; bảo lãnh cho ; bảo lãnh là ; bảo lãnh ; cho bảo lãnh ; cho em bảo lãnh ; chuồn thôi ; chuồn ; chuộc ; chạy ; giải cứu ; không cho em bảo lãnh ; kéo ; kết thúc ; lãnh cho ; lãnh ; mức bảo lãnh ; nhảy ra ; nhảy ; nộp tiền bảo lãnh ; phép đóng tiền bảo lãnh tại ; phí bảo lãnh ; rút ; tiền bảo lãnh ; trốn tránh ; tòa ; tại ngoại ; đóng tiền bảo lãnh ; đưa ; được nộp tiền bảo lãnh ; được đóng tiền bảo lãnh ;
bail
anh bảo lãnh ; bão lãnh ; bảo lãnh cho ; bảo lãnh là ; bảo lãnh ; cho bảo lãnh ; cho em bảo lãnh ; chuồn thôi ; chuồn ; chuộc ; chạy ; các mối ; giải cứu ; không cho em bảo lãnh ; kéo ; kết thúc ; lãnh cho ; lãnh ; mối ; mức bảo lãnh ; nhảy ra ; nhảy ; nộp tiền bảo lãnh ; phí bảo lãnh ; rút ; tiền bảo lãnh ; trốn tránh ; tòa ; tại ngoại ; đóng tiền bảo lãnh ; đưa ; được nộp tiền bảo lãnh ; được đóng tiền bảo lãnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bail bail bond; bond
(criminal law) money that must be forfeited by the bondsman if an accused person fails to appear in court for trial
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
=to give leg-bail+ chạy trốn, tẩu thoát
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
=to give leg-bail+ chạy trốn, tẩu thoát