English → Vietnamese
quantizer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quantizer
* danh từ
- bộ lượng tử hoá
- bộ lượng tử hoá
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (vật lý) sự lượng tử hoá
=space quantization+ sự lượng tử hoá không gian
- (vật lý) sự lượng tử hoá
=space quantization+ sự lượng tử hoá không gian
* ngoại động từ
- (vật lý) lượng tử hoá
- (vật lý) lượng tử hoá
* tính từ
- (vật lý) đã lượng tử hoá
- (vật lý) đã lượng tử hoá
quantizer
* danh từ
- bộ lượng tử hoá
- bộ lượng tử hoá