English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quantum

Best translation match:
English Vietnamese
quantum
* danh từ, số nhiều quanta
- phần, mức, ngạch; lượng, định lượng
=to fix the quantum of damages+ định mức thường thiệt hại
=to have one's quantum of+ đã được dự phần, đã được hưởng phần
- (vật lý) lượng tử
=light quantum+ lượng tử ánh sáng
=energy quantum+ lượng tử năng lượng
- (định ngữ) (vật lý) (thuộc) lượng tử
=quantum theory+ thuyết lượng tử
=quantum effect+ hiệu ứng lượng tử

Probably related with:
English Vietnamese
quantum
bằng thuyết lượng tử ; cơ học lượng tử ; lượng lượng tử ; lượng tử ;
quantum
bằng thuyết lượng tử ; cơ học lượng tử ; lượng lượng tử ; lượng tử ;

May related with:
English Vietnamese
electromagnetic quantum
- (Tech) lượng tử điện từ
energy quantum
- (Tech) lượng tử năng lượng
quantum leap
* danh từ
- sự đột phá, sự tiến bộ đột ngột
quantum theory
* danh từ
- thuyết lượng tử
quantum-mechanical
* danh từ
- thuộc cơ học lượng tử
quantum-mechanics
* danh từ
- cơ học lượng tử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: