English → Vietnamese
quant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quant
* danh từ
- sào bịt đầu (sào chống thuyền có đầu bịt sắt)
* động từ
- chống (thuyền) bằng sào bịt đầu
- sào bịt đầu (sào chống thuyền có đầu bịt sắt)
* động từ
- chống (thuyền) bằng sào bịt đầu