English to Vietnamese
Search Query: quandary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quandary
|
* danh từ
- tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối =to be in a quandary+ ở trong một tình thế lúng túng khó xử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
quandary
|
khó xử ; thế khó xử ; tình huống khó xử ;
|
|
quandary
|
khó xử ; thế khó xử ; tình huống khó xử ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
quandary; plight; predicament
|
a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one
|
|
quandary; dilemma
|
state of uncertainty or perplexity especially as requiring a choice between equally unfavorable options
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quandary
|
* danh từ
- tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối =to be in a quandary+ ở trong một tình thế lúng túng khó xử |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
