English → Vietnamese
quango
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quango
* danh từ
- tổ chức bán độc lập ohi chính phủ (tổ chức hành chánh hoạt động độc lập với sự hỗ trợ của nhà nước)
- tổ chức bán độc lập ohi chính phủ (tổ chức hành chánh hoạt động độc lập với sự hỗ trợ của nhà nước)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
quango quasi-ngo
a quasi nongovernmental organization; an organization that is financed by the government yet acts independently of the government