English to Vietnamese
Search Query: quantic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quantic
|
- (đại số) dạng
- binary q. dạng song biến - eubic q. dạng bậc ba - quartic q. dạng bậc bốn - quaternary q. dạng bốn biến số - ternary q. dạng ba biến số |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quantic
|
- (đại số) dạng
- binary q. dạng song biến - eubic q. dạng bậc ba - quartic q. dạng bậc bốn - quaternary q. dạng bốn biến số - ternary q. dạng ba biến số |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
