English → Vietnamese
pushover
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pushover
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
- đối thủ hạ dễ như chơi
- người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
- đối thủ hạ dễ như chơi
- người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pushover
con kia kìa ; dành ; dễ dãi ;
pushover
con kia kìa ; dành ; dễ dãi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
pushover
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
- đối thủ hạ dễ như chơi
- người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
- đối thủ hạ dễ như chơi
- người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa